Chủ nghĩa rút gọn là một học thuyết trong tâm lý học tập trung vào rút gọn các hiện tượng phức tạp thành những cấu phần đơn giản nhất. Mục tiêu của nó là đơn giản hóa các sự kiện và quá trình diễn tiến tâm lý bằng cách xem xét các thành tố nhỏ nhất, từ đó “rút gọn” một thứ gì đó thay vì phức tạp hóa nó, thành dạng thức đơn giản nhất.
Reductionism is a theory in psychology centered on reducing complex phenomena to their most basic parts. Its purpose is to simplify psychological events and processes by looking at their smallest elements, thus “reducing” something rather complex into its most simple form.

Chủ nghĩa rút gọn thường ngược lại với chủ nghĩa toàn thể, vốn tập trung nhìn nhận mọi thứ như một tổng thể. Trong khi người theo chủ nghĩa rút gọn sẽ cho rằng cách tốt nhất để hiểu rõ một điều gì đó là nhìn vào những thứ cấu thành nên nó, người theo chủ nghĩa toàn thể sẽ tranh luận rằng mọi thứ đơn giản là tổng các bộ phận của nó.
The reductionist approach is often contrasted with holism, which is focused on looking at things as a whole. Where a reductionist would propose that the best way to understand something is to look at what it is made up of, a holist would argue that things are more than simply the sum of their parts.
Tổng quan. Overview of the Reductionist Approach
Tiếp cận theo hướng rút gọn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tâm lý học. Nó tập trung vào niềm tin cho rằng ta có thể giải thích tốt nhất một điều gì đó bằng cách chia nhỏ nó ra và xem xét vào từng “mảnh” của nó. Nếu ta muốn hiểu rõ một chiếc xe chẳng hạn, ta sẽ nhìn vào từng phần của động cơ, thân xe và nội thất.
A reductionist approach is used in many disciplines, including psychology. It is centered on the belief that we can best explain something by breaking it down and taking a look at each of its pieces. If we wanted to understand a car, for instance, we would look at each part of the engine, body, and interior.
Chủ nghĩa rút gọn có thể khá hữu ích trong một vài dạng nghiên cứu. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cái tổng không chỉ là tổng các thành phần của nó. Các đồ vật hoàn chỉnh có cái mà người ta gọi là “thuộc tính nổi bật” vốn không hiện diện ở từng phần nhỏ hơn của đồ vật này.
Reductionism can be quite helpful in some types of research. However, in many cases, the sum is much more than simply the total of its pieces. Complete items have what are known as emergent properties that are simply not present in their smaller pieces.1
Trong ví dụ về chiếc xe hơi, việc xem xét từng thành tố riêng lẻ có thể nói cho chúng ta nhiều điều về cơ chế của xe. Nhưng ta sẽ không biết được các chi tiết khác, như nội thất thoải mái thế nào, xe lái êm ra sao, và xe tiết kiệm xăng tốt đến đâu, cho đến khi các thành phần được ráp lại thành một tổng thể.
In the example of a car, looking at each individual component can tell us a great deal about the mechanics of the vehicle. But we will not know other details, such as how comfortable the interior is, how smooth the ride is, or how good the gas mileage will be until the pieces are reassembled back into the whole.
Câu hỏi lớn trong tâm lý học không phải là chủ nghĩa rút gọn có giá trị hay không – mà là mức độ hữu ích của hướng tiếp cận này.
The big question in psychology is not whether or not reductionism has value—it is to what extent this approach can be useful.

Áp dụng chủ nghĩa rút gọn trong tâm lý học. How Reductionism Is Used In Psychology
Khi cố tìm hiểu hành vi con người, các nhà khoa học sử dụng góc nhìn này sẽ nhìn vào từng bộ phận tạo nên não bộ và cơ thể con người. Bằng cách hiểu được quá trình vận hành của từng bộ phận, họ có thể hiểu rõ hơn tổng thể dựa trên những gì đã biết về từng cấu phần góp phần vào quá trình tổng thể vận hành.
When trying to understand human behavior, scientists using this perspective would look at the parts that make up the human brain and body. By learning how each part works, they can form a better understanding of the whole based on what is known about each element that contributes to how the whole functions.
Chủ nghĩa rút gọn có thể được sử dụng trong tâm lý học để nghiên cứu ngành học này ở một vài cấp độ khác nhau. Ở mức độ cơ bản nhất, chủ nghĩa rút gọn có thể tập trung vào:
Reductionism can be used within psychology to study this field on a few different levels. At its most basic level, reductionism might focus on:
– Các neuron và các quá trình thần kinh ảnh hưởng lên suy nghĩ và hành động của con người. The neurons and neurological processes that impact how people think and act
– DNA của con người, nhằm xác định cách gen di truyền ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta. People’s DNA to determine how human behaviors are influenced by genetics
– Những bộ phận khác nhau của não bộ và cách mỗi cấu trúc ảnh hưởng lên các quá trình và hành vi khác nhau. Different parts of the brain and how each structure affects various processes and behaviors
Ở mức độ cao hơn một chút, thuyết này có thể tập trung vào cách hành vi được rút gọn thành các chu kỳ kích thích-phản hồi (tức thuyết hành vi). Hướng tiếp cận nhận thức này sẽ đại diện cho một khía cạnh khác của chủ nghĩa rút gọn tập trung vào hiểu rõ cách con người thu thập, lưu trữ, xử lý, và sử dụng thông tin.
A slightly higher level of reductionism might focus on how behavior can be reduced to stimulus-response cycles (i.e., behaviorism). The cognitive approach would represent another aspect of reductionism centered on understanding how people gather, store, process, and use information.
Sử dụng mức độ cao hơn chủ nghĩa rút gọn có thể là nhìn nhận một cách bao quát hơn các đề tài tâm lý khác nhau. Ví dụ, hướng tiếp cận này có thể được sử dụng để nhìn nhận cách các tương tác xã hội và văn hóa ảnh hưởng như thế nào lên suy nghĩ và hành động của chúng ta.
Higher-level uses of the reductionist approach may take a broader look at different psychology topics. For instance, this approach could be used to look at how social interactions and culture impact the way that people think and act.

Như đã thấy trong các ví dụ này, chủ nghĩa rút gọn là lấy các chủ đề tâm lý và chia nhỏ chúng thành những phân khúc tập trung hẹp hơn.
As is seen in each of these examples, reductionism involves taking psychological topics and breaking them down into a more narrow focus.
Lợi ích. Benefits of Reductionism
Tại sao các nhà nghiên cứu lại chọn hướng tiếp cận rút gọn khi tìm hiểu các hiện tượng tâm lý khác nhau? Mặc dù quá trình này thường đơn giản hóa mọi thứ hơi quá, nhưng chủ nghĩa rút gọn vẫn có ích theo một số cách.
Why would researchers choose to take a reductionist approach when looking at different psychological phenomena? While this process often involves oversimplifying things, there are ways in which reductionism can be useful.
– Tập trung chính xác hơn. More Precise Focus
Một trong những lợi ích chính của chủ nghĩa rút gọn là nó cho phép các nhà nghiên cứu tìm hiểu những thứ vốn có thể cực kỳ đa dạng và phức tạp – như tâm trí và hành vi con người – và chia nhỏ chúng ra thành các phần nhỏ hơn để dễ tìm hiểu. Điều này giúp các nhà nghiên cứu tập trung vào một vấn đề cụ thể.
One of the major benefits of reductionism is that it allows researchers to look at things that can be incredibly varied and complex—such as the human mind and behavior—and break them down into smaller parts that are easier to investigate. This allows researchers to focus on a specific problem.
Ví dụ, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng hướng tiếp cận rút gọn khi tìm hiểu một bệnh lý tâm thần như trầm cảm. Thay vì cố bao hàm hết mọi yếu tố khác nhau có thể góp phần gây trầm cảm, góc nhìn của người theo chủ nghĩa rút gọn sẽ cho rằng trầm cảm bị gây ra bởi các quá trình sinh học trong cơ thể.
For example, researchers might utilize the reductionist approach when studying a psychiatric condition such as depression. Rather than trying to account for all of the many different forces that may contribute to depression, a reductionist perspective might suggest that depression is caused by biological processes within the body.
– Khiến những thứ phức tạp trở nên ít đáng sợ hơn. Making the Complicated Less Intimidating
Khi tiếp cận một vấn đề phức tạp, ta sẽ rất dễ bị choáng ngợp bởi tất cả những câu hỏi và thông tin có được. Khi nghiên cứu các vấn đề tâm lý chẳng hạn, các nhà nghiên cứu có thể gặp khó khăn ngay ở bước hình thành một giả thiết trừ khi họ tìm được cách để tập trung chú ý vào một khía cạnh nhỏ hơn của hiện tượng.
When approaching a complex problem, it can be all too easy to become overwhelmed by all the questions and information that are available. When studying psychological issues, for instance, researchers might struggle to even form a basic hypothesis unless they find some way to focus their attention on a small aspect of a phenomenon.
Mặc dù quan điểm này ngó lơ những yếu tố khác có thể góp phần, như gen di truyền, các mối quan hệ xã hội, và các biến từ môi trường, nhưng nó giúp các nhà nghiên cứu có thu hẹp giới hạn tập trung. Bằng cách sử dụng chủ nghĩa rút gọn để đơn giản hóa cái họ muốn nghiên cứu, họ có thể khám phá một thành tố theo chiều sâu hơn rất nhiều.
While this point of view neglects other factors that might contribute, such as genetics, social relationships, and environmental variables, it gives researchers a more narrow focus. By using reductionism to simplify what they want to study, researchers can explore a component in much greater depth.
Hạn chế của chủ nghĩa rút gọn. Drawbacks of Reductionism
Mặc dù chủ nghĩa rút gọn có nhiều lợi ích quan trọng, nhưng nó cũng có một số mặt không hay cần được chú ý.
While reductionism has some important benefits, it also has a few significant downsides that should be noted.
– Bỏ qua những yếu tố góp phần khác. Ignores Other Contributing Factors
Một hạn chế rõ ràng của chủ nghĩa rút gọn là nó hoàn toàn tập trung vào từng thành tố nhỏ hơn góp phần vào một hiện tượng, mà không thể bao quát những yếu tố khác cũng có thể đóng một vai trò nhất định. Điều này có thể đưa đến một bức tranh không hoàn chỉnh.
A clear downside of reductionism is that it is so totally focused on the smaller elements that contribute to a phenomenon that it fails to account for other forces that might play a role as well.2 This can provide an incomplete picture.
Trong ví dụ về các nhà nghiên cứu sử dụng tiếp cận sinh học để giải thích trầm cảm, họ có thể tập trung nghiên cứu các phản ứng và cân bằng hóa học trong cơ thể góp phần gây các triệu chứng trầm cảm. Mặc dù điều này có thể đưa đến những tiến bộ y khoa quan trọng trong điều trị trầm cảm nhưng nó lại không bao hàm những yếu tố góp phần khác như nhận thức, ảnh hưởng di truyền, các vấn đề cá nhân, sử dụng chất và các biến khác.
In the example of researchers taking a biological approach to explaining depression, they might focus their studies on chemical reactions and balances within the body that contribute to depression symptoms. Although this might lead to important medical advances in the treatment of depression, it excludes other contributing factors such as cognition, hereditary influences, personal problems, substance abuse, and other variables.
– Không nhắc đến cái toàn thể. Doesn’t Account for the Whole
Mặc dù chủ nghĩa rút gọn có thể giúp khám phá các thành tố của hiện tượng theo chiều sâu tốt hơn, nhưng lại bỏ lỡ mất quá trình các biến này tương tác với nhau. Rất ít thứ chỉ có một căn nguyên đơn giản. Ngoài ra, các hệ thống phức tạp vẫn hoạt động và luôn thay đổi liên tục.
While reductionism can lead to exploring components of a phenomenon in greater depth, it also misses how these variables interact with one another. Few things have only one simple cause. Additionally, complex systems are dynamic and always changing.
Chủ nghĩa rút gọn có thể cho phép các nhà nghiên cứu nhìn vào từng thành tố riêng lẻ, nhưng không tìm hiểu cách những thành tố nhỏ này phối hợp với nhau thế nào. Tuy nhiên, thường thì nhờ nhìn vào tổng thể quá trình mọi thứ vận hành mà ta mới có thể có được bức tranh rõ ràng hơn về cách một thứ gì đó vận hành.
Reductionism might allow researchers to look at each component individually, but it doesn’t explore how each of these smaller elements works together. Yet, it is often by looking at how things work together as a whole that we can gain a clearer picture of how something works overall.
Ví dụ. Examples of Reductionism in Psychology
Có nhiều hướng tiếp cận khác nhau trong tâm lý học giúp phản ánh chủ nghĩa rút gọn trong khoa học, bao gồm:
There are a number of different approaches to psychology that are reflective of a reductionist approach to science, including the following.
Kiểm tra tính cách. Personality Testing
Các bài kiểm tra như bài kiểm tra MBTI và bài trắc nghiệm tính cách Enneagram đều là những ví dụ hay về cách chủ nghĩa rút gọn có thể được sử dụng để giản lược một số khía cạnh nhất định của tâm lý học (tính cách) thành những phần nhỏ hơn.
Tests such as the Myers-Briggs Type Indicator (MBTI) and the Enneagram of personality are good examples of how reductionism can be used to reduce certain aspects of psychology (namely, personality) into smaller parts.
Ví dụ, bài kiểm tra MBTI cho rằng tính cách có thể được phân nhỏ và tìm hiểu thành bốn chiều tính cách. Bốn chiều này – Hướng ngoại và hướng hội, giác quan và trực giác, lý trí và cảm xúc, nguyên tắc và linh hoạt – sau đó được sử dụng để tạo ra một “kiểu” tính cách mô tả từng cá nhân.
The MBTI, for example, suggests that personality can be broken down and understood as four different dimensions. These four dimensions—extraversion versus introversion, sensing versus intuition, thinking versus feeling, and judging versus perceiving—are then used to create a “type” of personality that describes each individual.

Tâm lý sinh học. Biopsychology
Tâm lý sinh học tập trung vào tìm hiểu các quá trình sinh học góp phần can thiệp vào hành vi con người. Điều này đại diện cho chủ nghĩa rút gọn vì các nhà nghiên cứu tập trung vào một phần cụ thể của trải nghiệm ở con người.
Biopsychology is centered on understanding how biological processes contribute to human behavior. This represents a reductionist approach because researchers are focused on a specific part of the human experience.

Khi tiếp cận một bệnh lý sức khỏe tâm thần, chằng hạn, các nhà tâm lý sinh học sẽ cho rằng bệnh lý này là kết quả của một quá trình sinh học trong não bộ và cơ thể. Để điều trị vấn đề này, họ cho rằng thuốc điều trị có thể có tác dụng lên căn bệnh ở mức độ sinh lý.
When approaching a mental health condition, for example, biopsychologists would suggest that the condition is the result of a biological process in the brain and body. To treat the issue, they may recommend medications that deal with it on a physiological level.

Nghiên cứu áp dụng chủ nghĩa rút gọn vẫn chưa cung cấp được những hướng giải thích đầy đủ về nền tảng sinh học của các rối loạn tâm thần hoặc các bệnh tâm lý.
Research using reductionism has not provided conclusive explanations as to a biological basis for mental disorders or psychopathologies.3
Chủ nghĩa hành vi. Behaviorism
Hướng tiếp cận về hành vi trong tâm lý học tập trung vào quá trình tương tác với môi trường góp phần vào quá trình học tập và hành vi của con người như thế nào. Ở cấp độ nghiêm ngặt nhất, thuyết hành vi cho rằng, tất cả hành vi của con người đều có thể được cân nhắc theo điều kiện hóa và củng cố. Hướng tiếp cận rút gọn này bỏ qua các yếu tố khác như nhận thức và sinh học để chỉ tập trung vào các ảnh hưởng từ môi trường.
The behaviorist approach to psychology focuses on how interactions with the environment contribute to learning and human behavior. At its strictest, behaviorism suggests that all human behaviors can be thought of in terms of conditioning and reinforcement.4 This reductionist approach ignores other factors such as cognition and biology in favor of focusing solely on environmental influences.
Người theo chủ nghĩa hành vi có thể xem xét một bệnh tâm lý theo cách những hành vi hiện tại xuất hiện do quá trình học tập trong quá khứ. Để điều trị bệnh lý này, người theo thuyết hành vi sẽ khuyến nghị sử dụng các kỹ thuật điều chỉnh hành vi để làm yếu đi những liên kết cũ và hình thành những liên kết mới.
A behaviorist might look at a psychological condition in terms of how present behavior is caused by past learning. To treat the condition, a behaviorist would recommend utilizing behavior modification techniques to weaken old associations and form new ones.

Tâm lý học nhận thức. Cognitive Psychology
Tâm lý học nhận thức tập trung vào tìm hiểu cách các quá trình tâm lý có thể được nghiên cứu cẩn thận và khách quan như thế nào. Hướng tiếp cận bằng tâm lý này mang tính rút gọn vì nó chỉ tập trung vào nhận thức và bỏ qua các yếu tố khác có thể góp phần tạo nên hành vi.
The cognitive approach focuses on studying how internal mental processes can be carefully and objectively studied. This psychological approach is reductionist because it focuses only on cognition and neglects other factors that might contribute to behavior.
Một nhà tâm lý học nhận thức có thể giải thích một bệnh tâm lý theo hướng những dạng thức suy nghĩ tiềm ẩn góp phần hình thành cảm giác và hành vi của chủ thể. Họ có thể khuyến nghị một hướng điều trị tập trung vào thay đổi các nhận thức không tốt, thay thế chúng bằng những nhận thức thực tế và tích cực hơn.
A cognitive psychologist might explain a psychological condition in terms of the underlying thought patterns that contribute to the person’s feelings and behaviors. They might recommend a treatment approach centered on changing unhealthy cognitions to replace them with more positive, realistic ones.
Chủ nghĩa rút gọn và Chủ nghĩa toàn thể. Reductionism vs. Holism
Tiếp cận theo hướng rút gọn trong khoa học thường ngược lại với tiếp cận hướng toàn thể, là tiếp cận mọi thứ như một tổng thể thay vì tập trung vào từng bộ phận đơn lẻ. Tiếp cận tổng thể không làm giảm tầm quan trọng của từng cấu phần đơn lẻ, mà thay vào đó, cho rằng việc hiểu được cái tổng thể đòi hỏi ta phải nhìn vào các quá trình vận hành theo nhiều mức độ khác nhau của những bộ phận này cũng như cách chúng tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.
The reductionist approach to science is frequently contrasted with the holistic approach, which approaches things as a whole rather than focusing on individual parts. The holistic approach does not discount the importance of each individual component but instead suggests that understanding the whole requires looking at how these parts work on different levels as well as how they interact and influence one another.
Có nhiều lãnh vực tâm lý học thường tiếp cận khoa học theo hướng tổng thể hơn về suy nghĩ và hành vi con người. Tâm lý học xã hội, tâm lý học nhân văn và tâm lý học tích cực chẳng hạn, sẽ tập trung nhiều hơn vào việc hiểu được quá trình con người vận hành theo tổng thể hơn là xem xét từng khía cạnh nhỏ trong trải nghiệm của con người.
There are many areas of psychology that tend to take a more holistic approach to the science of human thought and behavior. Social psychology, humanistic psychology, and positive psychology, for example, are more focused on understanding how people function on the whole rather than looking at a tiny slice of the human experience.
Tổng kết. Summary
Phê bình dành cho chủ nghĩa rút gọn thường cho rằng phương pháp này đơn giản hóa quá mức những điều phức tạp, nhưng điều này không có nghĩa là hướng tiếp cận này không hữu ích. Hành vi con người thường khá đa dạng và phức tạp nên việc mổ xẻ một số khía cạnh thành các phần nhỏ hơn sẽ cho phép các nhà nghiên cứu tìm hiểu nó theo nhiều cách khác nhau.
Critics of reductionism often suggest that this approach oversimplifies complex things, but this does not mean that the reductionist approach is not useful. Human behavior is often so varied and complex that breaking certain aspects down into smaller parts allows researchers to understand it in different ways.
Mặc dù việc chỉ dựa vào chủ nghĩa rút gọn có thể đưa đến nhiều khoảng trống trong kiến thức, nhưng việc sử dụng phương pháp này để tìm hiểu về một số chủ đề có thể khá hữu ích và mang lại nhiều thông tin. Tiếp cận kiểu rút gọn hay toàn thể cũng đều mang lại lợi ích nhiều nhất tùy theo từng chủ đề và tình huống cụ thể.
While relying solely on reductionism might lead to gaps in knowledge, using this approach to learn more about some topics can be useful and informative. Whether a more reductionist or holistic approach would be the most beneficial often depends upon the specific topic and situation.
Tham khảo. Sources
Kesić S. Systems biology, emergence and antireductionism. Saudi J Biol Sci. 2016;23(5):584-591. doi:10.1016/j.sjbs.2015.06.015
Bakker GM. A new conception and subsequent taxonomy of clinical psychological problems. BMC Psychol. 2019;7(1):46.. doi:10.1186/s40359-019-0318-8
Borsboom D, Cramer A, Kalis A. Brain disorders: Not really: why network structures block reductionism in psychopathology research. Behav Brain Sci. 2018;42:E2. doi:10.1017/S0140525X17002266
Staddon J. Theoretical behaviorism. Contemp Behaviorisms Debate. 2021;702:79-95. doi:10.1007/978-3-030-77395-3_7
Nguồn: https://www.verywellmind.com/reductionism-definition-and-examples-4583891
Như Trang.