Cách mà căng thẳng ảnh hưởng lên cơ thể là khác nhau ở mỗi người. Một số người có thể chỉ gặp tác động lên tâm lý từ việc cảm thấy căng thẳng, nhưng một số khác lại xuất hiện cả triệu chứng trên cơ thể, như đau đầu và ợ nóng.
How stress affects the body will differ from person to person. Some people may experience only psychological effects from feeling stressed, while others may also experience physical symptoms, such as headaches and heartburn.

Pixels
Một số người còn nhạy hơn với tác động từ căng thẳng lên cơ thể và dễ gặp nhiều biến chứng hơn. Học cách nhận biết các triệu chứng và khám phá những chiến lược giảm căng thẳng có thể giúp một người kiểm soát và giảm bớt tác động của nó lên cơ thể.
Some individuals may also be more sensitive to the effects of stress on the body and be more susceptible to complications. Learning to recognize symptoms and exploring stress reduction strategies can help a person manage stress and reduce its effects on the body.
Hãy cùng tiếp tục tìm hiểu quá trình căng thẳng mãn tính có thể ảnh hưởng lên cơ thể như thế nào. Keep reading to learn more about how chronic stress can affect the body.
Ảnh hưởng của căng thẳng lên cơ thể. Stress effects on the body
Căng thẳng có thể ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương, hệ miễn dịch và hệ tiêu hóa. Stress can affect the central nervous system, immune system, and digestive system.
Căng thẳng có thể tác động lên các hệ cơ quan lớn của cơ thể. Chúng ta sẽ tìm hiểu tác động của nó lên các hệ cơ quan khác nhau và các triệu chứng nhận diện có thể xuất hiện:
Stress can affect the major systems in the body. Below, we look at its effects on different systems and the identifiable symptoms that it can produce:
Hệ thần kinh trung ương. Central nervous system

Hệ thần kinh trung ương bao gồm não và tủy sống. Những ảnh hưởng của căng thẳng lên hệ thần kinh trung ương bao gồm:
The central nervous system comprises the brain and spinal cord. Stress effects on the central nervous system may include:
Đau đầu. Headaches
Căng thẳng có thể châm ngòi cho các cơn đau, căng tức đầu và đau nửa đầu ở một số người. Khoảng 70% người mắc chứng đau nửa đầu ghi nhận là bị châm ngòi bởi căng thẳng.
Stress can be a trigger for tension headaches and migraine in some people. About 70% of people who experience migraine headaches report stress as the trigger.
Trầm cảm. Depression

Johns Hopkins Medicine
Nhiều chuyên gia cho rằng căng thẳng có thể gây trầm cảm. Một số nhà nghiên cứu đã giới thiệu thuật ngữ trầm cảm do căng thẳng để chỉ tình trạng trầm cảm xuất hiện khi một người có tiền sử căng thẳng trước khi được chẩn đoán. Căng thẳng do làm việc liên tục cũng góp phần gây trầm cảm.
Many experts suggest that stress may cause depression. Some researchers have proposed the term stress-induced depression to refer to depression that occurs when people have a history of stress before their diagnosis. Continual work-related stress can contribute to depression.
Mất ngủ. Insomnia
Vùng dưới đồi là một trong những kết cấu chủ chốt liên quan đến chu kỳ thức ngủ. Trong những lúc căng thẳng, cơ thể kích hoạt trục vùng dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận và hệ thần kinh giao cảm. Những hệ thống này sẽ giải phóng hormone giúp kích thích sự tập trung và cảnh giác, gây khó ngủ.
The hypothalamus is one of the key structures involved in the sleep-wake cycle. During stressful experiences, the body activates the hypothalamic-pituitary-adrenal axis and the sympathetic nervous system. These systems release hormones that stimulate attention and arousal, causing issues with sleep.
Người bị căng thẳng có thể bị mất ngủ hoặc vấn đề về giấc ngủ ngày càng trầm trọng.
People experiencing stress may develop insomnia or have worsening sleep issues.
Hệ miễn dịch. Immune system

Căng thẳng có thể làm giảm chức năng miễn dịch, nhưng các nhà nghiên cứu vẫn chưa rõ cơ chế chính xác gây ra điều này. Khi bị căng thẳng cấp tính, cơ thể chuẩn bị ứng phó với khả năng bị chấn thương hoặc nhiễm trùng bằng cách kích hoạt hệ miễn dịch, là hệ cơ quan bảo vệ cơ thể khỏi các mối nguy hiểm từ bên ngoài.
Stress may cause decreased immune function, but researchers are unclear on the exact mechanism responsible. In moments of acute stress, the body prepares for the possibility of injury or infection by activating the immune system, which protects it from outside dangers.
Nếu căng thẳng kéo dài, các yếu tố miễn dịch được tiết ra liên tục, như cytokine gây viêm, có thể làm xuất hiện viêm mãn tính. Viêm mãn tính là một yếu tố nguy cơ gây các bệnh lý như xơ vữa động mạch.
If stress becomes persistent, the long-term release of immune factors, such as proinflammatory cytokines, can cause chronic inflammation. Chronic inflammation is a risk factor for diseases such as atherosclerosis.
Hệ tiêu hóa. Digestive system

Căng thẳng ảnh hưởng lên tương tác giữa não bộ và ruột. Một số thay đổi này có thể tác động lên: Stress affects the interactions between the brain and the gut. Some of the changes may affect:
– Chuyển động cơ trơn. smooth muscle movements
– Cảm giác trong ruột. deep gut sensations
– Dạ dày và tiết acid. stomach acid secretion
– Khả năng thấm (có thể gây hội chứng rò rỉ ruột, một bệnh lý dạ dày ruột) permeability (potentially leading to leaky gut syndrome, a proposed gastrointestinal condition)
– Tái tạo tế bào và lượng máu trong ruột. cell reproduction and blood flow in the gut
– Hệ vi sinh vật đường ruột. the intestinal microbiome
Những thay đổi này đưa đến hoặc làm trầm trọng thêm các vấn đề tiêu hóa, bao gồm hội chứng ruột kích thích, ợ nóng, viêm loét, và viêm ruột.
These changes lead to or exacerbate several digestive problems, including irritable bowel syndrome, heartburn, ulcers, and inflammatory bowel disease.
Nhiều người cũng xuất hiện thay đổi trong khẩu vị khi bị căng thẳng. People can also experience changes in appetite when they feel stressed.
Hệ sinh sản. Reproductive system
Căng thẳng có thể ảnh hưởng lên hệ sinh sản của cả nam và nữ, có thể đưa đến những vấn đề về ham muốn, cực khoái và duy trì cương dương.
Stress can affect both the male and female reproductive systems, potentially leading to issues with the libido, orgasms, and sustaining an erection.
Căng thẳng cũng có thể ảnh hưởng lên sản sinh tinh trùng và sự trưởng thành của tinh trùng. Ở nữ giới, căng thẳng trong thời kỳ mang thai và sau sinh có thể tác động đáng kể lên sức khỏe. Người nào cố thụ tinh để có con cũng gặp trở ngại nếu một hoặc cả hai bên đều gặp phải những sự kiện căng thẳng trong cuộc sống.
Stress may also affect sperm production and the maturation of sperm. In women, stress during pregnancy or the postpartum period can have a significant impact on health. People trying to conceive may have difficulty if one or both partners are experiencing a stressful life event.

Medium
Một số người còn xuất hiện nhiều thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt do căng thẳng. Kinh nguyệt có thể dừng đột ngột hoặc bất thường, và các triệu chứng tiền kinh nguyệt cũng trở nên trầm trọng hơn.
Some people may experience changes in the menstrual cycle due to stress. Periods may stop or become irregular, and premenstrual symptoms can become more severe.
Hệ cơ xương. Musculoskeletal system
Các nhà nghiên cứu đã xác được mối liên hệ giữa căng thẳng do công việc và sự hình thành các cơn đau mãn tính. Công việc đơn điệu và thiếu hỗ trợ xã hội đều là những yếu tố nguy cơ gây ra các vấn đề cơ xương, như đau lưng dưới.
Researchers have identified a link between work-related stress and the development of chronic pain. Monotonous work and lack of social support are possible risk factors for musculoskeletal issues, such as lower back pain.
Nhiều nghiên cứu vẫn đang tiếp tục được thực hiện để tìm hiểu sự tồn tại mối quan hệ nếu có giữa căng thẳng không đến từ công việc và đau cơ xương.
Ongoing studies are investigating the possibility of a link between non-work-related stress and musculoskeletal pain.
Hệ tim mạch. Cardiovascular system
Trong phản ứng căng thẳng cấp, hệ tim mạch chuẩn bị để cơ thể chống trả hoặc bỏ chạy. Những chuẩn bị này làm tăng:
During acute stress, the cardiovascular system prepares the body for the fight or flight response. These preparations involve an increase in the following:
– Nhịp tim. heart rate
– Co thắt tim. contraction strength of the heart
– Giải phóng epinephrine, norepinephrine và cortisol. release of epinephrine, norepinephrine, and cortisol
– Lượng máu đến các nhóm cơ chính. blood flow to the major muscle groups

Paras Hospital
Khi một người bị căng thẳng mãn tính, những phản hồi này xuất hiện dai dẳng và có thể đưa đến tình trạng viêm. Căng thẳng mãn tính có thể gây cao huyết áp, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
When a person experiences long-term stress, these responses persist and can also lead to inflammation. Chronic stress can lead to high blood pressure, heart attack, and stroke.
Trước khi đến tuổi mãn kinh, người ta ít có nguy cơ gặp các vấn đề tim mạch do estrogen giúp kiểm soát căng thẳng. Sau khi mãn kinh, lượng estrogen sụt giảm, nên các nguy cơ tim mạch do căng thẳng cũng tăng lên.
Before reaching menopause, people have lower cardiovascular risks because estrogen helps with stress management. After menopause, when estrogen levels drop, the cardiovascular risks relating to stress rise.
Hệ nội tiết. Endocrine system
Một số nhà nghiên cứu đã cho rằng căng thẳng có thể làm giảm độ nhạy của insulin. Hormone epinephrine và cortisol tăng trong lúc căng thẳng cũng ảnh hưởng lên phản hồi của cơ thể với insulin. Cortisol có thể làm tăng tích tụ mỡ trong bụng.
Some researchers have suggested that stress can reduce insulin sensitivity. An increase in the hormones epinephrine and cortisol during stress affects the body’s response to insulin. Cortisol can also lead to increased fat accumulation in the abdomen.
Nhóm nghiên cứu cũng lưu ý rằng tác động của căng thẳng có thể khác nhau ở người có sức khỏe tốt và những người bị kháng insulin hoặc béo phì. Người bị béo phù cũng dễ chịu tác động từ căng thẳng hơn trong chuyển hóa.
They also noted that the effects of stress might differ between people in good health and those with insulin resistance or obesity. People living with obesity may be more sensitive to the effects of stress on metabolism.
Hệ hô hấp. Respiratory system
Một số người có thể gặp vấn đề hít thở trong quá trình phản ứng lại căng thẳng. Hít thở khó, như hụt hơi và thở gấp, có thể xuất hiện kèm theo căng thẳng và các cảm xúc mãnh liệt.
Some people may experience breathing difficulties during a stressful response. Breathing difficulties, such as shortness of breath and rapid breathing, can occur with stress and strong emotions.
Các nhà nghiên cứu cho rằng trong những thời điểm phản hồi lại căng thẳng, đường khí giữa phổi và mũi có thể co thắt và ảnh hưởng đến hít thở.
Researchers suggest that during stressful responses, the airways between the lungs and nose may contract and affect breathing.

Rolling Strong
Nếu một người có sức khỏe tốt thì những tác động này thường sẽ không mấy nguy hiểm, nhưng chúng có thể ảnh hưởng cực kỳ lớn lên những người có vấn đề về hít thở, như hen suyễn, khí phế thũng, và viêm phế quản mãn tính.
When a person is in good health, these effects are usually not dangerous, but they may significantly affect people with breathing problems, such as asthma, emphysema, and chronic bronchitis.
Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy trẻ em bị hen suyễn khi trải qua một sự kiện căng thẳng có thể sẽ có nguy cơ lên cơn hen cao hơn.
Research findings indicate that children with asthma experiencing a stressful event may have a higher risk of asthma attacks.
Tuy vậy, căng thẳng không trực tiếp gây cơn hen. Chuyên gia cho rằng căng thẳng có thể làm tăng tần suất, thời lượng và độ nghiêm trọng của triệu chứng bằng cách tăng mức độ phản ứng viêm của cơ thể với các yếu tố gây khó chịu, tác nhân gây dị ứng và tác nhân gây bệnh.
Stress does not directly cause asthma attacks, though. Experts suggestthat stress increases the frequency, duration, and severity of symptoms by increasing the extent of the body’s inflammatory response to irritants, allergens, and pathogens.
Biến chứng từ căng thẳng mãn tính. Complications of chronic stress
Căng thẳng mãn tính, hay kéo dài, có thể làm giảm khối lượng và trọng lượng của não. Những thay đổi về cấu trúc trong não có thể đưa đến khó khăn trong trí nhớ, nhận thức và học tập.
Chronic, or long-term, stress can cause decreased brain mass and weight. These structural changes in the brain can lead to memory, cognitive, and learning difficulties.
Những thay đổi về cấu trúc của hồi hải mã trong não có thể xuất hiện do căng thẳng mãn tính. Những thay đổi này, cũng với gia tăng nồng độ cortisol, có thể ảnh hưởng lên quá trình giao tiếp của các neuron với nhau.
Changes in the structure of the hippocampus of the brain can occur from chronic stress. These changes, together with increased levels of cortisol, can affect how neurons communicate with each other.
Điều trị. Treatments
Nhiều chiến lược có thể giúp chúng ta kiểm soát căng thẳng. Những chiến lược này có thể bao gồm các hành vi giúp cải thiện sức khỏe thể chất, như tập thể dục và dinh dưỡng hợp lý. Một số kỹ thuật tập trung vào hành vi có lợi cho vận hành cảm xúc.
Many strategies exist to help people manage stress. These strategies may include behaviors that improve physical health, such as exercise and proper nutrition. Some techniques focus on behaviors that are beneficial for emotional functioning.
Gần đây, thực hành chánh niệm, có gốc rễ từ Phật giáo, đã ngày càng trở nên phổ biến. Chánh niệm đòi hỏi chủ thể phải tập trung chú ý vào khoảnh khắc hiện tại, nhận thức rõ những suy nghĩ đang lướt qua và duy trì góc nhìn không phán xét.
Recently, mindfulness practices, which have roots in Buddhism, have become very popular. Mindfulness requires a person to focus their attention on the present moment, be aware of their passing thoughts and maintain a nonjudgmental stance.

Afifa Rehman – Medium
Các chương trình giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm sẽ bao gồm: Mindfulness-based stress reduction programs involve:
– Thiền hít thở. breathing meditation
– Kỹ thuật rà soát cơ thể. body scanning techniques
– Các bài tập thể chất nhẹ nhàng, hơi hướng yoga. gentle, yoga-inspired physical exercises
Các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu về các hình thức thực hành chánh niệm một cách bao quát và cho thấy rằng chúng khá hữu ích trong cải thiện kiểm soát căng thẳng.
Researchers have studied mindfulness practices extensively and shown that they may be effective in improving stress management.
Một số người sẽ cần điều trị một số biến chứng trên cơ thể và cảm xúc gây ra bởi căng thẳng, như trầm cảm, mất ngủ và ợ nóng.
Some people will require treatment for some of the physical and emotional complications of stress, such as depression, insomnia, and heartburn.
Khi căng thẳng đưa đến bệnh tật, chúng ta cần kiểm soát căng thẳng để phòng ngừa các vấn đề sức khỏe trở nặng hoặc tái phát trong tương lai.
When stress leads to disease, people must also manage their stress to prevent their health issues from worsening or returning in the future.
Khi nào nên thăm khám. When to see a doctor
Chúng ta nên đi khám khi để ý thấy các biến chứng từ căng thẳng, như ợ nóng, các vấn đề tiêu hóa, và bất thường trong kinh nguyệt. Mặc dù một số người có thể để ý thấy tác động của căng thẳng lên cơ thể, trong khi một số khác lại thấy ảnh hưởng của nó lên cảm xúc và tâm lý, bao gồm trầm cảm và mất ngủ.
People should see a doctor when they notice complications of stress, such as heartburn, digestive problems, and menstrual irregularities. Although some people may notice physical effects of stress, others may develop emotional or psychological effects, including depression and insomnia.
Các tác động tâm lý có thể cần thuốc điều trị hoặc tâm lý trị liệu. Bác sĩ có thể cung cấp lời khuyên về tham vấn và các cơ chế ứng phó.
Psychological effects may require medication or psychotherapy. Doctors can offer advice on counseling and coping mechanisms.

Artwork Archive
Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cần được điều trị những tác động mà căng thẳng gây ra cho cơ thể như chứng đau đầu mãn tính và các vấn đề tiêu hóa.
In some situations, people may require treatment for the physical effects of stress, such as chronic headaches and digestive issues.
Tổng kết. Summary
Trong những lúc căng thẳng cấp, cơ thể phản hồi để bảo vệ bản thân khỏi những mối nguy hiểm như chấn thương và nhiễm trùng. Khi yếu tố gây căng thẳng trở nên quá mức hoặc mãn tính, phản ứng của cơ thể có thể đưa đến những hệ quả tiêu cực và bệnh tật. Căng thẳng có thể ảnh hưởng lên nhiều hệ cơ quan của cơ thể.
During acute stress, the body responds to protect itself from hazards such as injury and infection. When stressors become excessive or chronic, the body’s response may lead to negative effects and diseases. Stress can affect several bodily systems.
Nhiều biện pháp, bao gồm thực hành thiền, tập thể dục, và dinh dưỡng hợp lý có thể giúp ta ứng phó với căng thẳng. Một số người có thể cần được điều trị y khoa để kiểm soát các triệu chứng cơ thể và tâm lý cũng như bệnh tật do căng thẳng gây ra.
A range of remedies, including mindfulness practice, exercise, and proper nutrition, can help people cope with stress. Some individuals may require medical treatments to manage physical or psychological symptoms and diseases resulting from stress.
Tham khảo. Sources
Bartolomucci, A., & Leopardi, R. (2009). Stress and depression: Preclinical research and clinical implications.
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2629543/
Buscemi, V., et al. (2017). The role of psychosocial stress in the development of chronic musculoskeletal pain disorders: Protocol for a systematic review and meta-analysis.
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5670509/
Chen, E., & Miller, G. E. (2007). Stress and inflammation in exacerbations of asthma.
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2077080/
D’Amico, D., et al. (2000). Stress and chronic headache.
Han, K. S., et al. (2012). Stress and sleep disorder.
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3538178/
Konturek, P. C., et al. (2011). Stress and the gut: Pathophysiology, clinical consequences, diagnostic approach and treatment options [Abstract].
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/22314561
Lang, J., et al. (2012). Psychosocial work stressors as antecedents of musculoskeletal problems: A systematic review and meta-analysis of stability-adjusted longitudinal studies [Abstract].
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/22682663
Maleki, N., et al. (2012). Migraine: Maladaptive brain responses to stress.
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3475609/
Morey, J. N., et al. (2015). Current directions in stress and human immune function.
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4465119/
Seematter, G., et al. (2005). Stress and metabolism [Abstract].
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/18370704
Stress effects on the body. (n.d.).
https://www.apa.org/helpcenter/stress-body
Worthen, M., & Cash, E. (2019). Stress management.
http://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK513300/
Yaribeygi, H., et al. (2017). The impact of stress on body function: A review.
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5579396/
Nguồn: https://www.medicalnewstoday.com/articles/stress-effects-on-the-body
Như Trang.